髽幗 zhuā guó Pinyin: zhuā guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.妇人丧冠。 Cấu tạo: 髽 + 幗 (quắc)Pinyinzhuā guóCấu tạo髽 + 幗 Từ liên quan Gần nghĩa髽髻 · 髽鬏 · 髽发 · 髽妇 · 髽婦 · 髽子 · 髽角 · 髽首