髽角

zhuā jiǎo

Pinyin: zhuā jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即髽髻。

Cấu tạo: 髽 + 角 (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即髽髻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

角伎 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角头 · 角妓 · 角子