髽首

zhuā shǒu

Pinyin: zhuā shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以麻束发。 2.以麻束发的人。古时借指蛮夷或蛮夷之邦。

Cấu tạo: 髽 + 首 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以麻束发。 2.以麻束发的人。古时借指蛮夷或蛮夷之邦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

首义 · 首付 · 首任 · 首位 · 首例 · 首倡 · 首先 · 首创