髽子 zhuā zi Pinyin: zhuā zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即髽髻。 Cấu tạo: 髽 + 子 (tử)Pinyinzhuā ziCấu tạo髽 + 子 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即髽髻。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿