鬆散

sōng san tông tán

Hán Việt: tông tán · Pinyin: sōng san

Tổng quan

thư giãn | lỏng lẻo | không được củng cố | không nghiêm ngặt

Cấu tạo: (tông) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư giãn | lỏng lẻo | không được củng cố | không nghiêm ngặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物的質地、結構鬆通疏散,或人的精神不集中。如:「振作點吧!別老是鬆散,心不在焉的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (事物结构)不紧密;(精神)不集中:故事情节~丨注意力~;关系不密切:~的联盟;(制度、纪律等)执行不严格:纪律~。

Eng

  • CC-CEDICT to relax|loose|not consolidated|not rigorous
  • Cihui to relax; loose; not consolidated; not rigorous

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

疏松

Từ trái nghĩa

严密 · 团结 · 巩固 · 紧凑 · 紧密