鬈发

quán fǎquyền phát

Hán Việt: quyền phát · Pinyin: quán fǎ

Tổng quan

Tóc quăn.☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鬈曲的头发。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

卷曲的頭髮。如:「她那一頭天生的鬈髮,替她省去了不少美髮費。」

Cấu tạo: 鬈 (quyền) + 髮 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Tóc quăn.☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卷曲的頭髮。如:「她那一頭天生的鬈髮,替她省去了不少美髮費。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬈曲的头发。

Đức

  • Handedict Locken

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作