鬧得雞犬不寧
nháo đắc kê khuyển bất ninh
Hán Việt: nháo đắc kê khuyển bất ninh
Tổng quan
Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 得 (đắc) + 雞 (kê) + 犬 (khuyển) + 不 (bất) + 寧 (ninh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 鬧得雞犬不寧 ào de jīquǎnbùníng f.e. cause such utter confusion as to make everyone nervous