鬱多摩

úc đa ma

Hán Việt: úc đa ma

Tổng quan

(雜語)Uttama,譯曰明。金光經之明。見金光明經玄義(鬱多摩譯曰最勝,非明之梵語,古來謂為金光明之明者,非也)。☸

Cấu tạo: 郁 (úc) + 多 (đa) + 摩 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)Uttama,譯曰明。金光經之明。見金光明經玄義(鬱多摩譯曰最勝,非明之梵語,古來謂為金光明之明者,非也)。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

郁多羅 · 鬱多羅 · 多摩羅跋 · 郁多 · 郁多羅僧 · 鬱多羅僧 · 郁多羅僧伽 · 郁多羅鳩留