鬼哭神號

guǐ kū shén hào quỷ khốc thần hào

Hán Việt: quỷ khốc thần hào · Pinyin: guǐ kū shén hào

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (khốc) + (thần) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容悲慘恐怖的聲音。《三國演義》第九一回:「夜夜只聞得水邊鬼哭神號,自黃昏直至天曉,哭聲不絕。」也作「神嚎鬼哭」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天愁地惨

Từ trái nghĩa

鹊笑鸠舞