鬼哭粟飞 guǐ kū sù fēi·quỷ khốc túc phi Hán Việt: quỷ khốc túc phi · Pinyin: guǐ kū sù fēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说苍颉造字,惊天动地,天雨粟,鬼夜哭。 Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 哭 (khốc) + 粟 (túc) + 飛 (phi)Pinyinguǐ kū sù fēiHán Việtquỷ khốc túc phiCấu tạo鬼 + 哭 + 粟 + 飛 · quỷ + khốc + túc + phi nghĩa thành phần: quỷ + khốc + túc + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说苍颉造字,惊天动地,天雨粟,鬼夜哭。 Từ liên quan Gần nghĩa鬼哭狼嗥 · 鬼哭神嚎 · 鬼哭狼嚎 · 鬼哭神号 · 鬼哭天愁 · 鬼哭神愁 · 鬼哭神惊 · 鬼哭狼号