鬼摸子眼道的
quỷ mạc tử nhãn đạo đích
Hán Việt: quỷ mạc tử nhãn đạo đích
Tổng quan
Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 摸 (mạc) + 子 (tử) + 眼 (nhãn) + 道 (đạo) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 鬼摸子眼道的 uǐmoziyǎndào de f.e. <topo.> sly; foxy; slick