鬼蛱蝶 guǐ jiá dié·quỷ kiệp điệp Hán Việt: quỷ kiệp điệp · Pinyin: guǐ jiá dié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"鬼蛱蝶"。 Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 蛺 (kiệp) + 蝶 (điệp)Pinyinguǐ jiá diéHán Việtquỷ kiệp điệpCấu tạo鬼 + 蛺 + 蝶 · quỷ + kiệp + điệp nghĩa thành phần: quỷ + kiệp + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鬼蛱蝶"。 Từ liên quan Gần nghĩa蛱蝶 · 蛱蝶图 · 蛱蝶泉 · 蛱蝶粉 · 蛱蝶裙 · 蛺蝶圖 · 蛺蝶泉 · 蛺蝶粉