魏巍

wèi wēingụy nguy

Hán Việt: ngụy nguy · Pinyin: wèi wēi

Tổng quan

Ngụy Vi (1920-2008), tiểu thuyết gia và nhà thơ, tác giả của tiểu thuyết đoạt giải Phương Đông 東方

Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 巍 (nguy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 东方 về chiến tranh Triều Tiên

Eng

  • Cihui Wei Wei (1920–2008), novelist and poet, author of award-winning novel The Orient 東方; 东方 about the Korean war

Đức

  • Handedict Wei Wei (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巍峨 · 巍巍 · 巍然 · 魏书 · 魏县 · 魏国 · 魏征 · 魏徵