魏国

wèi guóngụy quốc

Hán Việt: ngụy quốc · Pinyin: wèi guó

Tổng quan

Nước Ngụy (407-225 TCN), một trong Chiến Quốc Thất Hùng của thời Chiến Quốc 戰國七雄

Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 战国七雄
  • Cihui Nước Ngụy hoặc Tào Ngụy 曹魏 (220-265), quyền lực nhất trong Tam Quốc

Eng

  • Cihui Wei State (407-225 BC), one of the Seven Hero States of the Warring States 戰國七雄; 战国七雄; Wei State or Cao Wei 曹魏 (220-265), the most powerful of the Three Kingdoms

Đức

  • Handedict Wei (Staat der streitenden Reiche) (Geo, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人