魔法少女

mó fǎ shào nǚma pháp thiểu nữ

Hán Việt: ma pháp thiểu nữ · Pinyin: mó fǎ shào nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)

Nghĩa

Eng

  • JMdict magical girl (in anime, manga, etc.)
  • JMdict girl with magical powers
  • JMdict young witch

Đức

  • Handedict Magical Girl (Literaturgenre) (Eig, Lit)

ja

  • JMdict 魔法少女(まほうしょうじょ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

少女似的 · 少女时期 · 魔法似地 · 少女峰 · 少女的 · 魔法师 · 少女嫩妇 · 少女嫩婦