魔法骑士

mó fǎ jì shìma pháp kị sĩ

Hán Việt: ma pháp kị sĩ · Pinyin: mó fǎ jì shì

Tổng quan

Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 騎 (kị) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Magic Knight Rayearth (Manga) (Eig, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

骑士制度 · 骑士气概 · 骑士气质 · 骑士精神 · 骑士身分 · 骑士风格 · 魔法似地 · 骑士团