魔法少年賈修
ma pháp thiểu niên cổ tu
Hán Việt: ma pháp thiểu niên cổ tu · Pinyin: mó fǎ shào nián gǔ xiū
Tổng quan
Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 少 (thiểu) + 年 (niên) + 賈 (cổ) + 修 (tu)
Hán Việt: ma pháp thiểu niên cổ tu · Pinyin: mó fǎ shào nián gǔ xiū
Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 少 (thiểu) + 年 (niên) + 賈 (cổ) + 修 (tu)