魔高一尺,道高一丈
Pinyin: mó gāo yī chǐ,dào gāo yī zhàng
Tổng quan
Cấu tạo: 魔 (ma) + 高 (cao) + 一 (nhất) + 尺 (xích) + , + 道 (đạo) + 高 (cao) + 一 (nhất) + 丈 (trượng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 魔:恶鬼;道:道行,道法。比喻正义始终压倒邪恶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻正义始终压倒邪恶。
- Tân Hoa Tự Điển 魔恶鬼;道道行,道法。比喻正义始终压倒邪恶。