魚尾冊 yú wěi cè·ngư vĩ sách Hán Việt: ngư vĩ sách · Pinyin: yú wěi cè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.簿册。因古代簿页中缝有鱼尾形标志,故称。 Cấu tạo: 魚 (ngư) + 尾 (vĩ) + 冊 (sách)Pinyinyú wěi cèHán Việtngư vĩ sáchCấu tạo魚 + 尾 + 冊 · ngư + vĩ + sách nghĩa thành phần: ngư + vĩ + sách Từ liên quan Gần nghĩa魚尾板 · 魚尾紋 · 魚尾 · 鱼尾板螺栓 · 魚尾紅 · 魚尾草 · 魚尾赤 · 魚尾霞