魚尾板

yú wěi bǎnngư vĩ bản

Hán Việt: ngư vĩ bản · Pinyin: yú wěi bǎn

Tổng quan

bản nối đường ray (trong kỹ thuật đường sắt)

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 尾 (vĩ) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh nối ray
  • Biên soạn fishplate M:²kuài

Eng

  • Cihui fishplate (in railway engineering)

Đức

  • Handedict Lasche, Fischplatte (aus Metall)

Từ liên quan

Gần nghĩa

魚尾紋 · 尾板 · 魚尾 · 鱼尾板螺栓 · 魚尾冊 · 魚尾紅 · 魚尾草 · 魚尾赤