魯道夫閔可夫斯基

lǔ dào fū mǐn kě fū sī jī lỗ đạo phu mẫn khả phu tư cơ

Hán Việt: lỗ đạo phu mẫn khả phu tư cơ · Pinyin: lǔ dào fū mǐn kě fū sī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (đạo) + (phu) + (mẫn) + (khả) + (phu) + (tư) + (cơ)