鮑室 bảo thất Hán Việt: bảo thất Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 室 (thất)Hán Việtbảo thấtCấu tạo鲍 + 室 · bảo + thất nghĩa thành phần: bảo + thất Từ liên quan Gần nghĩa室内 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室温 · 室灑