鮒禺

fù yúphụ ngu

Hán Việt: phụ ngu · Pinyin: fù yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鲋隅"。

Cấu tạo: 鮒 (phụ) + 禺 (ngu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

禺中 · 禺1. · 禺2. · 禺3. · 禺京 · 禺号 · 禺強 · 禺强