鯤壑

côn hác

Hán Việt: côn hác

Tổng quan

Cấu tạo: 鲲 (côn) + 壑 (hác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壑沟 · 壑谷 · 鲲鹏 · 鲲鹏展翅 · 壑口 · 壑子 · 壑舟 · 鯤化