鰓孔 sāi kǒng·tai khổng Hán Việt: tai khổng · Pinyin: sāi kǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指鱼鳃的鳃丝。为鱼类呼吸空气的孔道,故名。 Cấu tạo: 鰓 (tai) + 孔 (khổng)Pinyinsāi kǒngHán Việttai khổngCấu tạo鰓 + 孔 · tai + khổng nghĩa thành phần: tai + khổng Nghĩa EngJMdict gill slitJMdict pharyngeal slitjaJMdict 鰓孔(えらあな) Từ liên quan Gần nghĩa孔丘 · 孔東 · 孔兄 · 孔口 · 孔子 · 孔孟 · 孔廟 · 孔徑