鰥對 quan đối Hán Việt: quan đối Tổng quan Cấu tạo: 鳏 (quan) + 对 (đối)Hán Việtquan đốiCấu tạo鳏 + 对 · quan + đối nghĩa thành phần: quan + đối Từ liên quan Gần nghĩa对上 · 对了 · 对于 · 对亲 · 对仗 · 对付 · 对价 · 对位