鱔絲 shàn sī·thiện ti Hán Việt: thiện ti · Pinyin: shàn sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用鳝鱼肉切成丝烹煮的菜肴。 Cấu tạo: 鱔 (thiện) + 絲 (ti)Pinyinshàn sīHán Việtthiện tiCấu tạo鱔 + 絲 · thiện + ti nghĩa thành phần: thiện + ti Từ liên quan Gần nghĩa丝丝 · 丝光 · 絲蘭 · 絲囊 · 絲巾 · 丝帕 · 絲帶 · 丝弦