鱷蜥

è xīngạc tích

Hán Việt: ngạc tích · Pinyin: è xī

Tổng quan

thằn lằn cá sấu Trung Quốc (Shinisaurus crocodilurus)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.爬行类动物。长约三十六厘米,背面黑色,腹面带红色及黄色,有黑斑。背部有颗粒状鳞和分散的棱鳞,尾背面有两排嵴棱。产于我国广西瑶山,为世界稀有的珍贵动物。

Cấu tạo: 鱷 (ngạc) + 蜥 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thằn lằn cá sấu
  • Tần suất từ thằn lằn cá sấu Trung Quốc (Shinisaurus crocodilurus)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.爬行类动物。长约三十六厘米,背面黑色,腹面带红色及黄色,有黑斑。背部有颗粒状鳞和分散的棱鳞,尾背面有两排嵴棱。产于我国广西瑶山,为世界稀有的珍贵动物。

Eng

  • Cihui Chinese crocodile lizard (Shinisaurus crocodilurus)
  • Tần suất từ Chinese crocodile lizard (Shinisaurus crocodilurus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜥易 · 蜥蜴 · 鱷魚 · 鱷梨 · 鱷龍 · 蜥形綱 · 蜥臀目 · 蜥蜴类