鱷梨
ngạc lê
Hán Việt: ngạc lê · Pinyin: è lí
Tổng quan
quả bơ (Persea americana)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quả bơ
- Biên soạn 鱷梨 lí n. avocado M:²zhī/ge
Eng
- Cihui avocado (Persea americana)
Đức
- Handedict Avocado (S, Ess)
Hán Việt: ngạc lê · Pinyin: è lí
quả bơ (Persea americana)