鱸豸 lú zhì·lư trĩ Hán Việt: lư trĩ · Pinyin: lú zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鲈鱼。 Cấu tạo: 鱸 (lư) + 豸 (trĩ)Pinyinlú zhìHán Việtlư trĩCấu tạo鱸 + 豸 · lư + trĩ nghĩa thành phần: lư + trĩ Từ liên quan Gần nghĩa豸恠 · 鲈科 · 鱸魚 · 鱸鰻 · 鲈科之鱼 · 豸佩 · 豸冠 · 豸班