鱸鄉

lú xiānglư hương

Hán Việt: lư hương · Pinyin: lú xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.产鲈鱼之乡。泛指江南水乡。

Cấu tạo: 鱸 (lư) + 鄉 (hương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鄉下 · 乡井 · 鄉親 · 鄉人 · 乡俗 · 鄉僻 · 乡化 · 鄉醫