鱼子笺 yú zi jiān·ngư tử tiên Hán Việt: ngư tử tiên · Pinyin: yú zi jiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代一种布目纸。产于蜀地。 Cấu tạo: 魚 (ngư) + 子 (tử) + 箋 (tiên)Pinyinyú zi jiānHán Việtngư tử tiênCấu tạo魚 + 子 + 箋 · ngư + tử + tiên nghĩa thành phần: ngư + tử + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代一种布目纸。产于蜀地。 Từ liên quan Gần nghĩa鱼子酱 · 魚子 · 鱼子 · 魚子牋 · 魚子纈 · 魚子蘭 · 鱼子兰 · 鱼子纹