鱼类的一种 ngư loại đích nhất chủng Hán Việt: ngư loại đích nhất chủng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 類 (loại) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtngư loại đích nhất chủngCấu tạo魚 + 類 + 的 + 一 + 種 · ngư + loại + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: ngư + loại + đích + nhất + chủng Từ liên quan Gần nghĩa一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎