鲁史

lǔ shǐlỗ sử

Hán Việt: lỗ sử · Pinyin: lǔ shǐ

Tổng quan

Lịch sử nước Lỗ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鲁国的历史记载; 鲁国历史。 2.指《春秋》。

Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ám chỉ Xuân Thu 春秋
  • Tần suất từ Lịch sử nước Lỗ , ám chỉ Xuân Thu 春秋

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲁国的历史记载; 鲁国历史。 2.指《春秋》。

Eng

  • Cihui History of Kingdom Lu; refers to the Spring and Autumn Annals 春秋
  • Tần suất từ History of Kingdom Lu; refers to the Spring and Autumn Annals 春秋

Từ liên quan

Gần nghĩa

史上 · 史乘 · 史书 · 史传 · 史册 · 史前 · 史劇 · 史卓