魯多爾施塔特
lỗ đa nhĩ thi tháp đặc
Hán Việt: lỗ đa nhĩ thi tháp đặc · Pinyin: lǔ duō ěr shī tǎ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 多 (đa) + 爾 (nhĩ) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)
Hán Việt: lỗ đa nhĩ thi tháp đặc · Pinyin: lǔ duō ěr shī tǎ tè
Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 多 (đa) + 爾 (nhĩ) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)