鲍德里亚

bào dé lǐ yàbảo đức lí á

Hán Việt: bảo đức lí á · Pinyin: bào dé lǐ yà

Tổng quan

Jean Baudrillard (1929-2007), nhà lý luận văn hóa và triết gia người Pháp

Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 德 (đức) + 里 (lí) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhà lý thuyết
  • Google Alex v6 Triết gia
  • Tần suất từ Jean Baudrillard (1929-2007), nhà lý luận văn hóa và triết gia người Pháp

Eng

  • Cihui Jean Baudrillard (1929-2007), French cultural theorist and philosopher
  • Tần suất từ Jean Baudrillard (1929-2007), French cultural theorist and philosopher

Từ liên quan

Gần nghĩa

里亚式港湾 · 里亚尔 · 鲍德熹