鲐颜 tái yán Pinyin: tái yán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.年老的容颜。 Cấu tạo: 鮐 + 顏 (nhan)Pinyintái yánCấu tạo鮐 + 顏 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.年老的容颜。 Từ liên quan Gần nghĩa顏厚 · 顏子 · 顏料 · 顏色 · 顏面 · 颜体 · 颜值 · 颜厚