鳖科 miết khoa Hán Việt: miết khoa Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 科 (khoa)Hán Việtmiết khoaCấu tạo鱉 + 科 · miết + khoa nghĩa thành phần: miết + khoa Từ liên quan Gần nghĩa科举 · 科以 · 科仪 · 科企 · 科伦 · 科克 · 科卿 · 科名