鳳城市

fèng chéng shìphượng thành thị

Hán Việt: phượng thành thị · Pinyin: fèng chéng shì

Tổng quan

Phong Thành, thành phố cấp huyện ở Đan Đông 丹東

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 城 (thành) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 丹东, Liêu Ninh

Eng

  • Cihui Fengcheng, a county-level city in Dandong City 丹東市; 丹东市, Liaoning

Từ liên quan

Gần nghĩa

城市化 · 鳳城 · 城市 · 城市區域 · 城市居民 · 城市規劃 · 城市貧民 · 城市贫民