鳴玉谿

minh ngọc khê

Hán Việt: minh ngọc khê

Tổng quan

Cấu tạo: 鸣 (minh) + 玉 (ngọc) + 谿 (khê)

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉谿生 · 鳴玉宴 · 鳴玉溪 · 鳴玉讌 · 鸣玉宴 · 鸣玉溪 · 鸣玉燕 · 鸣玉曳组