鸣玉燕 míng yù yàn·minh ngọc yến Hán Việt: minh ngọc yến · Pinyin: míng yù yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"鸣玉宴"。 Cấu tạo: 鳴 (minh) + 玉 (ngọc) + 燕 (yến)Pinyinmíng yù yànHán Việtminh ngọc yếnCấu tạo鳴 + 玉 + 燕 · minh + ngọc + yến nghĩa thành phần: minh + ngọc + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鸣玉宴"。 Từ liên quan Gần nghĩa玉燕投怀 · 玉燕釵 · 鳴玉宴 · 鳴玉溪 · 鳴玉讌 · 鳴玉谿 · 鸣玉宴 · 鸣玉溪