鴉片膏 yā piàn gāo·nha phiến cao Hán Việt: nha phiến cao · Pinyin: yā piàn gāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即鸦片烟。 Cấu tạo: 鴉 (nha) + 片 (phiến) + 膏 (cao)Pinyinyā piàn gāoHán Việtnha phiến caoCấu tạo鴉 + 片 + 膏 · nha + phiến + cao nghĩa thành phần: nha + phiến + cao Từ liên quan Gần nghĩa鸦片剂 · 鴉片槍 · 鸦片酊 · 鴉片 · 鸦片中毒 · 鴉片戰爭 · 鴉片坭 · 鴉片煙