鴛湖

yuān húuyên hồ

Hán Việt: uyên hồ · Pinyin: yuān hú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即鸳鸯湖。

Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 湖 (hồ)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Diệu Dụng

Từ liên quan

Gần nghĩa

湖人 · 湖內 · 湖北 · 湖區 · 湖南 · 湖口 · 湖州 · 湖廣