湖人

hú rénhồ nhân

Hán Việt: hồ nhân · Pinyin: hú rén

Tổng quan

Los Angeles Lakers

Cấu tạo: 湖 (hồ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui là viết tắt của 洛杉磯湖人
  • Cihui 洛杉矶湖人
  • Tần suất từ Los Angeles Lakers , là viết tắt của 洛杉磯湖人, 洛杉矶湖人[Luo4 shan1 ji1 Hu2 ren2]

Eng

  • Cihui Los Angeles Lakers; abbr. for 洛杉磯湖人; 洛杉矶湖人
  • Tần suất từ Los Angeles Lakers/abbr. for 洛杉磯湖人, 洛杉矶湖人[Luo4 shan1 ji1 Hu2 ren2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人