湖北

hú běihồ bắc

Hán Việt: hồ bắc · Pinyin: hú běi

Tổng quan

Hồ Bắc (tỉnh miền trung Trung Quốc)

Cấu tạo: 湖 (hồ) + 北 (bắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh Hồ Bắc ở trung Trung Quốc, viết tắt 鄂, thủ phủ Vũ Hán 武漢
  • Cihui 武汉
  • Biên soạn p.w. Hubei province

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hupei

Eng

  • JMdict north of a lake
  • JMdict north of Lake Biwa
  • Cihui see 湖北省

Đức

  • Handedict Hubei (Provinz in China)

ja

  • JMdict 湖北(こほく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

湖北省 · 湖北花楸 · 北七 · 北上 · 北亚 · 北京 · 北仑 · 北伐