鴛鴦債 yuān yāng zhài·uyên ương trái Hán Việt: uyên ương trái · Pinyin: yuān yāng zhài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻情侣间未了却的夙愿。 Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 債 (trái)Pinyinyuān yāng zhàiHán Việtuyên ương tráiCấu tạo鴛 + 鴦 + 債 · uyên + ương + trái nghĩa thành phần: uyên + ương + trái Từ liên quan Gần nghĩa鴛鴦浴 · 鴛鴦鍋 · 鴛鴦 · 鴛鴦戲水 · 鴛鴦蝴蝶 · 鴛鴦蝴蝶派 · 鴛鴦侶 · 鴛鴦偶