鴛鴦浴

yuān yāng yùuyên ương dục

Hán Việt: uyên ương dục · Pinyin: yuān yāng yù

Tổng quan

tắm chung với nhau như một cặp đôi

Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 浴 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tắm đôi
  • Google Alex v6 tắm uyên ương
  • Tần suất từ tắm chung với nhau như một cặp đôi

Eng

  • Cihui taking a bath together as a couple
  • Tần suất từ taking a bath together as a couple

Từ liên quan

Gần nghĩa

鴛鴦鍋 · 鴛鴦 · 鴛鴦戲水 · 鴛鴦蝴蝶 · 鴛鴦蝴蝶派 · 鴛鴦侶 · 鴛鴦偶 · 鴛鴦債