掇刀

duō dāoxuyết đao

Hán Việt: xuyết đao · Pinyin: duō dāo

Tổng quan

quận Duodao của thành phố Kinh Môn 荊門市

Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 荆门市, tỉnh Hồ Bắc
  • Tần suất từ quận Duodao của thành phố Kinh Môn 荊門市, 荆门市[jīng mén shì], tỉnh Hồ Bắc

Eng

  • Cihui see 掇刀區; 掇刀区
  • Tần suất từ see 掇刀區, 掇刀区[Duo1 dao1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

掇刀区 · 刀伤 · 刀俎 · 刀傷 · 刀儿 · 刀兒 · 刀兵 · 刀具