叫到 khiếu đáo Hán Việt: khiếu đáo Tổng quan khiếu đáo: gọi vào; gọi vào Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 到 (đáo)Hán Việtkhiếu đáoTừ loạitínhCấu tạo叫 + 到 · khiếu + đáo nghĩa thành phần: khiếu + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gọiVietPhrases gọi vàoBiên soạn 叫到 iàodào r.v. be calledEngCihui 叫到 iàodào r.v. be called Từ liên quan Gần nghĩa到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头