鴰捋

guā lǚquát loát

Hán Việt: quát loát · Pinyin: guā lǚ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鸹鹿"。

Cấu tạo: 鴰 (quát) + 捋 (loát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

捋虎须 · 捋胳膊 · 捋虎須 · 捋袖子 · 捋臂揎拳 · 捋袖揎拳 · 捋下手鐲 · 捋起袖子